Problem Problem code Category Points AC % AC #
Chênh lệch nhỏ nhất trong nhóm K sorting007 Cực trị - Tối ưu 10p 100% 2
Nhóm K phần tử tổng lớn nhất sorting008 Cực trị - Tối ưu 10p 100% 1
Mua hàng tiết kiệm sorting009 Cực trị - Tối ưu 10p 100% 1
Chẵn lẻ ngược chiều sorting004 Xử lý mảng 10p 100% 3
Số phần tử phân biệt sorting005 Xử lý mảng 10p 43% 3
Trộn hai dãy không giảm sorting003 Xử lý mảng 10p 33% 2
Xâu kí tự giảm dần sorting002 Kí tự và xâu 10p 75% 3
Sắp xếp dãy số sorting001 Xử lý mảng 10p 30% 3
Sắp xếp dãy số nguyên sorting000 Xử lý mảng 10p 75% 3
Giải thưởng lớn nhất prefixsum010 Cực trị - Tối ưu 10p 50% 2
Đỉnh và đáy prefixsum008 Xử lý mảng 10p 50% 2
Tỉ giá tối thiểu prefixsum009 Xử lý mảng 10p 50% 2
Mảng cộng dồn prefixsum001 Xử lý mảng 10p 80% 3
Tính tổng dãy con prefixsum002 Xử lý mảng 10p 38% 4
Dãy con có tổng lớn nhất prefixsum003 Xử lý mảng 10p 50% 4
Dãy con có tổng bé nhất prefixsum004 Xử lý mảng 10p 63% 4
Số hạng ngăn đôi prefixsum005 Xử lý mảng 10p 75% 3
Dãy con có tổng dương bé nhất prefixsum006 Xử lý mảng 10p 67% 3
Hai nửa hiệu chẵn prefixsum007 Xử lý mảng 10p 50% 3
Tổng lớn nhất - CSP24 tsxcsp241 TS L10 20p 30% 3
Tính tổng - BTRE24 tsxbtre241 TS L10 20p 18% 3
Số song nguyên tố - ĐHV24 tsxdhv241 TS L10 20p 31% 3
GDKNCDS - L5B10 - HĐ1: Tính tổng các số từ 1 gdkncds001 Sách GDKNCDS 10p 0% 0
GDKNCDS - L5B10 - HĐ2: Tìm số hạng của dãy số gdkncds002 Sách GDKNCDS 10p 0% 0
Dãy dài nhất - PTNK23 tsxptnk231 TS L10 20p 0% 0
Đếm từ string006 Kí tự và xâu 10p 28% 4
UPPERCASE string005 Kí tự và xâu 10p 56% 4
Xâu đối xứng string004 Kí tự và xâu 10p 67% 4
Phân loại kí tự char001 Kí tự và xâu 10p 58% 5
Chuyển đổi chữ cái char002 Kí tự và xâu 10p 41% 5
Chữ cái vòng quanh char003 Kí tự và xâu 10p 31% 6
Đọc xâu kí tự string001 Kí tự và xâu 10 55% 4
Xâu dài xâu ngắn string002 Kí tự và xâu 10p 19% 4
Xâu đảo ngược string003 Kí tự và xâu 10p 50% 4
Tách từ trong xâu string007 Kí tự và xâu 10p 53% 5
Một dấu cách string008 Kí tự và xâu 10p 65% 5
Capitalize Each Word string009 Kí tự và xâu 10p 50% 4
Đảo ngược các từ string020 Kí tự và xâu 10p 31% 4
Thống kê số chữ cái string011 Kí tự và xâu 10p 36% 4
Xâu đầy đủ đa dạng string012 Kí tự và xâu 10p 25% 2
Mật khẩu mạnh string013 Kí tự và xâu 10p 24% 4
Mật khẩu mạnh ** string014 Kí tự và xâu 20p 0% 0
Số Fibonacci gần nhất loop019 Nhập môn 10p 100% 1
Kiểm tra số Fibonacci loop018 Nhập môn 10p 100% 1
Số Fibonacci thứ n loop017 Nhập môn 10p 100% 1
Căn số (Digital root) loop016 Nhập môn 10p 100% 1
Số phát lộc loop015 Nhập môn 10p 50% 1
Thời điểm đối xứng (2) loop014 Nhập môn 10p 29% 1
Chênh lệch chẵn lẻ loop013 Nhập môn 10p 14% 1
Tổng các số loop012 Nhập môn 10p 50% 1